入轍 nhập triệt Hán Việt: nhập triệt Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 轍 (triệt)Hán Việtnhập triệtCấu tạo入 + 轍 · nhập + triệt nghĩa thành phần: nhập + triệt Nghĩa EngCihui 入轍 rùzhé* v.o. become qualified in a profession