入轉 rù zhuǎn · nhập chuyển Hán Việt: nhập chuyển · Pinyin: rù zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 轉 (chuyển)Pinyinrù zhuǎnHán Việtnhập chuyểnCấu tạo入 + 轉 · nhập + chuyển nghĩa thành phần: nhập + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧历计月,以朔为初一,子初交朔为"入转"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧历计月,以朔为初一,子初交朔为"入转"。