入遷 rù qiān · nhập thiên Hán Việt: nhập thiên · Pinyin: rù qiān Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 遷 (thiên)Pinyinrù qiānHán Việtnhập thiênCấu tạo入 + 遷 · nhập + thiên nghĩa thành phần: nhập + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓由外任调升京官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓由外任调升京官。