入隊
nhập đội
Hán Việt: nhập đội · Pinyin: rù duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓加入队列; 特指参加中国少年先锋队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓加入队列。 2.特指参加中国少年先锋队。
Eng
- Cihui 入隊 ùduì v.o. join the Young Pioneers
Hán Việt: nhập đội · Pinyin: rù duì