入限

rù xiàn nhập hạn

Hán Việt: nhập hạn · Pinyin: rù xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古天文术语。月球运行经度与恒星纬度相交犯谓"入限"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古天文术语。月球运行经度与恒星纬度相交犯谓"入限"。