入陽 rù yáng · nhập dương Hán Việt: nhập dương · Pinyin: rù yáng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 陽 (dương)Pinyinrù yángHán Việtnhập dươngCấu tạo入 + 陽 · nhập + dương nghĩa thành phần: nhập + dương