入隊 rù duì · nhập đội Hán Việt: nhập đội · Pinyin: rù duì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 隊 (đội)Pinyinrù duìHán Việtnhập độiCấu tạo入 + 隊 · nhập + đội nghĩa thành phần: nhập + đội Nghĩa EngCihui 入隊 ùduì v.o. join the Young PioneersjaJMdict enlistment