入難 rù nán · nhập nan Hán Việt: nhập nan · Pinyin: rù nán Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 難 (nan)Pinyinrù nánHán Việtnhập nanCấu tạo入 + 難 · nhập + nan nghĩa thành phần: nhập + nan