入靜
nhập tĩnh
Hán Việt: nhập tĩnh · Pinyin: rù jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道家语。谓静坐屏除杂念◇亦用于气功保健方面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道家语。谓静坐屏除杂念◇亦用于气功保健方面。
Eng
- Cihui 入靜 rùjìng v.o. <Dao.> meditate
Hán Việt: nhập tĩnh · Pinyin: rù jìng