入韻

rù yùn nhập vận

Hán Việt: nhập vận · Pinyin: rù yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (vận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗文某一句的韵脚符合该句应押之韵; 入声韵脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文某一句的韵脚符合该句应押之韵。 2.入声韵脚。