入項 nhập hạng Hán Việt: nhập hạng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 項 (hạng)Hán Việtnhập hạngCấu tạo入 + 項 · nhập + hạng nghĩa thành phần: nhập + hạng Nghĩa EngCihui 入項 ùxiàng n. <lg.> entry