入館 rù guǎn · nhập quán Hán Việt: nhập quán · Pinyin: rù guǎn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 館 (quán)Pinyinrù guǎnHán Việtnhập quánCấu tạo入 + 館 · nhập + quán nghĩa thành phần: nhập + quán Nghĩa jaJMdict entry (into a library, museum, etc.)|entering