入餡 rù xiàn · nhập hãm Hán Việt: nhập hãm · Pinyin: rù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 餡 (hãm)Pinyinrù xiànHán Việtnhập hãmCấu tạo入 + 餡 · nhập + hãm nghĩa thành phần: nhập + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以菜﹑肉﹑糖﹑果仁﹑蜜饯等作面食品的馅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以菜﹑肉﹑糖﹑果仁﹑蜜饯等作面食品的馅。