入馬 rù mǎ · nhập mã Hán Việt: nhập mã · Pinyin: rù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 馬 (mã)Pinyinrù mǎHán Việtnhập mãCấu tạo入 + 馬 · nhập + mã nghĩa thành phần: nhập + mã Nghĩa EngCihui 入馬 ùmǎ v.o. make progress in courtship