入鷗 rù ōu · nhập âu Hán Việt: nhập âu · Pinyin: rù ōu Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 鷗 (âu)Pinyinrù ōuHán Việtnhập âuCấu tạo入 + 鷗 · nhập + âu nghĩa thành phần: nhập + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置身于鸥鸟之群。喻生活悠闲自在。Tân Hoa Tự Điển 1.置身于鸥鸟之群。喻生活悠闲自在。