入黑 nhập hắc Hán Việt: nhập hắc Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 黑 (hắc)Hán Việtnhập hắcCấu tạo入 + 黑 · nhập + hắc nghĩa thành phần: nhập + hắc Nghĩa EngCihui 入黑 ùhēi v.o. become dark ◆n. (at) nightfall/dusk