入龕 nhập kham Hán Việt: nhập kham Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 龕 (kham)Hán Việtnhập khamCấu tạo入 + 龕 · nhập + kham nghĩa thành phần: nhập + kham Nghĩa EngCihui 入龕 ùkān v.o. put a monk's body in a monastic vault