內乳 nội nhũ Hán Việt: nội nhũ Tổng quan (thực vật học) nội nhũ Cấu tạo: 內 (nội) + 乳 (nhũ)Hán Việtnội nhũCấu tạo內 + 乳 · nội + nhũ nghĩa thành phần: nội + nhũ Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) nội nhũ