內侄

nèi zhínội chất

Hán Việt: nội chất · Pinyin: nèi zhí

Tổng quan

cháu trai vợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妻子的弟兄的儿子。

Cấu tạo: 內 (nội) + 侄 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội chất
  • VietPhrases cháu trai vợ
  • Biên soạn son of wife's brother; nephew M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 內侄 èizhí* n. son of wife's brother; nephew M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

姪兒 · 姪女 · 侄妇 · 侄婦 · 姪子 · 姪孫 · 侄孫 · 內亂