内供 nội cung Hán Việt: nội cung Tổng quan nội cung (職位)內供奉之略。☸ Cấu tạo: 内 (nội) + 供 (cung)Hán Việtnội cungCấu tạo内 + 供 · nội + cung nghĩa thành phần: nội + cung Nghĩa ViệtCihui nội cung (職位)內供奉之略。☸