內供

nội cung

Hán Việt: nội cung

Tổng quan

(職位)內供奉之略。☸

Cấu tạo: 内 (nội) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)內供奉之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

內供奉 · 供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品