內侮 nèi wǔ · nội vũ Hán Việt: nội vũ · Pinyin: nèi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 侮 (vũ)Pinyinnèi wǔHán Việtnội vũCấu tạo內 + 侮 · nội + vũ nghĩa thành phần: nội + vũ