內傅

nèi fù nội phó

Hán Việt: nội phó · Pinyin: nèi fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諸侯王府內,負責教養的保母。《西京雜記》卷一:「趙王如意年幼,未能親外傅,戚姬使舊趙王內傅趙媼傅之。」