內債

nèi zhài nội trái

Hán Việt: nội trái · Pinyin: nèi zhài

Tổng quan

nợ của dân: nợ trong nước

Cấu tạo: (nội) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ của dân; nợ trong nước。國家向本國公民借的債。
  • Cihui nợ của dân: nợ trong nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府在國內所借之債。指國內公債及其他。

Eng

  • Cihui 內債 èizhài* n. internal debt M:²bǐ

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

外债