內債
nội trái
Hán Việt: nội trái · Pinyin: nèi zhài
Tổng quan
nợ trong nước
1.国家向本国公民借的债。与"外债"相对。
政府在國內所借之債。指國內公債及其他。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nội trái
- Biên soạn internal debt M:²bǐ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府在國內所借之債。指國內公債及其他。
Eng
- Cihui 內債 èizhài* n. internal debt M:²bǐ