內兵 nèi bīng · nội binh Hán Việt: nội binh · Pinyin: nèi bīng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 兵 (binh)Pinyinnèi bīngHán Việtnội binhCấu tạo內 + 兵 · nội + binh nghĩa thành phần: nội + binh