內切
nội thiết
Hán Việt: nội thiết · Pinyin: nèi qiē
Tổng quan
(toán) nội tiếp | tiếp xúc trong
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán) nội tiếp | tiếp xúc trong
Eng
- CC-CEDICT (math.) to inscribe|internally tangent
- Cihui 內切 èiqiē* v. <math.> inscribe