內刑 nèi xíng · nội hình Hán Việt: nội hình · Pinyin: nèi xíng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 刑 (hình)Pinyinnèi xíngHán Việtnội hìnhCấu tạo內 + 刑 · nội + hình nghĩa thành phần: nội + hình