內卦 nèi guà · nội quái Hán Việt: nội quái · Pinyin: nèi guà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 卦 (quái)Pinyinnèi guàHán Việtnội quáiCấu tạo內 + 卦 · nội + quái nghĩa thành phần: nội + quái