內召 nèi zhào · nội triệu Hán Việt: nội triệu · Pinyin: nèi zhào Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 召 (triệu)Pinyinnèi zhàoHán Việtnội triệuCấu tạo內 + 召 · nội + triệu nghĩa thành phần: nội + triệu