內合

nèi hé nội hợp

Hán Việt: nội hợp · Pinyin: nèi hé

Tổng quan

(sinh học) sự nội kết hợp nhân

Cấu tạo: (nội) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sự nội kết hợp nhân