內咎 nèi jiù · nội cữu Hán Việt: nội cữu · Pinyin: nèi jiù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 咎 (cữu)Pinyinnèi jiùHán Việtnội cữuCấu tạo內 + 咎 · nội + cữu nghĩa thành phần: nội + cữu