內唇
nội thần
Hán Việt: nội thần · Pinyin: nèi chún
Tổng quan
tiền hầu (côn trùng học) | phần trong của môi
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền hầu (côn trùng học) | phần trong của môi
Eng
- CC-CEDICT epipharynx (entomology)|inner part of the lip
- Cihui 內唇 èichún n. <phys.> epiglottis