內因

nèi yīn nội nhân

Hán Việt: nội nhân · Pinyin: nèi yīn

Tổng quan

nguyên nhân bên trong

Cấu tạo: (nội) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân bên trong。事物發展變化的內部原因,即事物內部的矛盾性。內因是事物發展的根本原因。
  • Cihui nguyên nhân bên trong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.含在一事物之內,而促使該事物產生變化的原因。 2.中醫指致病的內部因素。如以喜、怒、憂、思、悲、恐、驚等七情過度、內傷臟氣為致病的因素。

Eng

  • Cihui 內因 èiyīn n. <phil.> internal causes