內壁

nèi bì nội bích

Hán Việt: nội bích · Pinyin: nèi bì

Tổng quan

lớp bên trong của thành bào tử tường, vách, thàn, thành luỹ, thành quách, lối đi sát tường nhà trên hè đường, rặng cây ăn quả dựa vào tường; bức tường có cây ăn quả dựa vào, (địa lý,địa chất) vách ngoài vỉa, (giải phẫu) thành, bị gạt bỏ, bị phá sản, khánh kiệt; thất bại, dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí, húc đầu vào tường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (xem) see, (xem) ear, khôn sống vống c…

Cấu tạo: (nội) + (bích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui intine

ja

  • JMdict inner wall