內套 nội sáo Hán Việt: nội sáo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 套 (sáo)Hán Việtnội sáoCấu tạo內 + 套 · nội + sáo nghĩa thành phần: nội + sáo Nghĩa EngCihui endotheca