內妾 nèi qiè · nội thiếp Hán Việt: nội thiếp · Pinyin: nèi qiè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 妾 (thiếp)Pinyinnèi qièHán Việtnội thiếpCấu tạo內 + 妾 · nội + thiếp nghĩa thành phần: nội + thiếp