內姓

nèi xìng nội tính

Hán Việt: nội tính · Pinyin: nèi xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同姓、同宗。相對於外姓而言。《左傳.宣公十二年》:「其君之舉也,內姓選於親,外姓選於舊。」

Eng

  • Cihui 內姓 èixìng n. relatives of the same surname