內存
nội tồn
Hán Việt: nội tồn · Pinyin: nèi cún
Tổng quan
bộ nhớ trong | bộ nhớ máy tính | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ nhớ trong | bộ nhớ máy tính | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内存储器的简称;指内存储器的存储量。
Eng
- CC-CEDICT internal storage|computer memory|random access memory (RAM)
- Cihui internal storage; computer memory; random access memory (RAM)