內宅

nèi zhái nội trạch

Hán Việt: nội trạch · Pinyin: nèi zhái

Tổng quan

bên trong: nhà trong

Cấu tạo: (nội) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà trong (nơi ở cho phụ nữ)。指住宅內女眷的住處。
  • Cihui bên trong: nhà trong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家宅的內院,多為婦女的居所。《新唐書.卷七七.后妃列傳下.郭貴妃》:「保衡處內宅,妃以主故,出入娛飲不禁。」《初刻拍案驚奇》卷九:「卻說內宅女眷,聞得堂上請夫人小姐時,曉得是看中了女婿。」

Eng

  • Cihui 內宅 èizhái n. <wr.> inner chambers for womenfolk M:⁴zuò