內守 nèi shǒu · nội thủ Hán Việt: nội thủ · Pinyin: nèi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 守 (thủ)Pinyinnèi shǒuHán Việtnội thủCấu tạo內 + 守 · nội + thủ nghĩa thành phần: nội + thủ