內宮 nèi gōng · nội cung Hán Việt: nội cung · Pinyin: nèi gōng Tổng quan nội cung Cấu tạo: 內 (nội) + 宮 (cung)Pinyinnèi gōngHán Việtnội cungCấu tạo內 + 宮 · nội + cung nghĩa thành phần: nội + cung Nghĩa ViệtCihui nội cung