內寢

nèi qǐn nội tẩm

Hán Việt: nội tẩm · Pinyin: nèi qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòng ngủ trong nhà. nội tẩm nội tẩm ☆Phòng ngủ trong nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.日常休息的場所。《孔子家語.卷一○.曲禮子貢問》:「康子晝居內寢,孔子問其所疾。」 2.婦人所居的寢室。《聊齋志異.卷八.金和尚》:「又其後為內寢,朱簾繡幕,蘭麝香充溢噴人。」

Eng

  • Cihui 內寢 èiqǐn p.w. private/women's apartments