內實 nèi shí · nội thật Hán Việt: nội thật · Pinyin: nèi shí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 實 (thật)Pinyinnèi shíHán Việtnội thậtCấu tạo內 + 實 · nội + thật nghĩa thành phần: nội + thật Nghĩa EngCihui 內實 èishí n. <Ch. med.> internal repletion