內封 nèi fēng · nội phong Hán Việt: nội phong · Pinyin: nèi fēng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 封 (phong)Pinyinnèi fēngHán Việtnội phongCấu tạo內 + 封 · nội + phong nghĩa thành phần: nội + phong Nghĩa EngCihui 內封 nèifēng n. title page ◆v. give title/position internally but not yet announce it