內帑

nèi tǎng nội nô

Hán Việt: nội nô · Pinyin: nèi tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宮內府庫的財貨。漢.邯鄲淳《笑林.漢世老人》:「田宅沒官,貨財充於內帑矣!」《宋史.卷二八.高宗本紀五》:「出內帑錢賜宗室貧者。」