內帛 nèi bó · nội bạch Hán Việt: nội bạch · Pinyin: nèi bó Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 帛 (bạch)Pinyinnèi bóHán Việtnội bạchCấu tạo內 + 帛 · nội + bạch nghĩa thành phần: nội + bạch