內才
nội tài
Hán Việt: nội tài · Pinyin: nèi cái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 積藏於內的才華。指學問。元.鄭光祖《倩女離魂》第一折:「那王生端的內才外才相稱也。」
Eng
- Cihui 內才 èicái n. talent; scholastic achievements; learning
Hán Việt: nội tài · Pinyin: nèi cái