內招 nội chiêu Hán Việt: nội chiêu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 招 (chiêu)Hán Việtnội chiêuCấu tạo內 + 招 · nội + chiêu nghĩa thành phần: nội + chiêu Nghĩa EngCihui 內招 èizhāo v. recruit internally; recruit from one's own circle