內援 nèi yuán · nội viên Hán Việt: nội viên · Pinyin: nèi yuán Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 援 (viên)Pinyinnèi yuánHán Việtnội viênCấu tạo內 + 援 · nội + viên nghĩa thành phần: nội + viên