內操 nèi cāo · nội thao Hán Việt: nội thao · Pinyin: nèi cāo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 操 (thao)Pinyinnèi cāoHán Việtnội thaoCấu tạo內 + 操 · nội + thao nghĩa thành phần: nội + thao