內方

nèi fāng nội phương

Hán Việt: nội phương · Pinyin: nèi fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội phương (雜名)日本真宗僧侶之妻。與坊守同。☸